bíu bo

bíu bo

Anh ấy đang bíu bo nên không thể mua quà sinh nhật cho con.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trong tình trạng khó khăn về tài chính, thiếu thốn: "bíu bo" mô tả trạng thái gặp cảnh túng thiếu, nợ nần hoặc không đủ tiền để trang trải cuộc sống. Từ này mang sắc thái cổ hoặc hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công nợ bíu bo khiến ông ấy không lúc nào yên lòng. (Nợ nần chồng chất khiến ông ấy luôn lo lắng.)
    • Gia đình ấy sống trong cảnh bíu bo sau mùa màng thất bát. (Gia đình đó rơi vào túng thiếu sau khi mùa màng thất thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bíu bo" thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn kéo dài, không chỉ đơn thuần thiếu thốn tạm thời.
    • Cả đời lam lũ, bíu bo, đến già vẫn không thoát khỏi cảnh túng quẫn. (Suốt đời vất vả, thiếu thốn, đến già vẫn không thoát khỏi cảnh nghèo khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bíu xíu (tính từ): hơi khó khăn, thiếu thốn một chútmức độ nhẹ hơn "bíu bo".
    • Nhà tôi cũng bíu xíu nhưng vẫn đủ ăn. (Nhà tôi cũng hơi khó khăn nhưng vẫn đủ sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Túng thiếu: thiếu thốn về tiền bạc, vật chất.
  • Khốn khó: khó khăn, vất vả, thường do thiếu thốn.
  • Quẫn bách: bế tắc, khốn đốn hoàn cảnh khó khăn.
Từ trái nghĩa
  • Sung túc: đầy đủ, dả về vật chất.
  • Đầy đủ: đủ mọi thứ cần thiết, không thiếu thốn.
Thành ngữ liên quan
  • Bíu bo như nợ đeo: cảnh nợ nần chồng chất, khó thoát khỏi.
    • Anh ta sống bíu bo như nợ đeo, chẳng lúc nào nhẹ nhõm. (Anh ta sống trong cảnh nợ nần bủa vây, không bao giờ thảnh thơi.)